| Giải trí |
Máy ảnh |
Có |
| Đặc tính máy ảnh |
Máy ảnh 2.0 MP, 1600x1200 pixels, Zoom Digital 4x, Nhận diện nụ cười |
| Máy ảnh phụ |
|
| Quay phim |
Có, QVGA@15fps |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| FM Radio |
Có |
| Xem Tivi |
Không |
Ứng dụng Trò chơi |
Ghi âm |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Không |
| Ghi âm FM |
Không |
| Java |
Có |
| Kết nối tivi |
Không |
| Ứng dụng văn phòng |
Không |
| Mô tả |
|
| Ứng dụng khác |
|
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV |
| Tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Báo rung |
Có |
| Jack tai nghe |
3.5 mm |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
26 MB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có |
| Hỗ trợ tối đa |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 16GB |
Danh bạ Tin nhắn Email |
Danh bạ |
1000 số |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Email |
|
| Kết nối dữ liệu |
Băng tần |
GSM 850/900/1800/1900 |
| Mạng di động |
|
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth |
Có, v3.0 với A2DP |
| USB |
Có |
| Màn hình |
Loại màn hình |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 256K màu |
| Kích thước |
3.2 inches |
| Độ phân giải |
240 x 320 pixels |
| Cảm ứng |
Có |
| Chức năng cảm ứng |
|
| Thông tin chung |
Hệ điều hành |
|
| Bàn phím Qwerty |
Không |
| Kích thước |
109.9 x 60.6 x 11.7 mm |
| Trọng lượng |
102 g |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Pin |
Pin |
Pin chuẩn Li-Ion 1000 mAh |
| Thời gian thoại |
9 giờ 30 phút |
| Thời gian chờ |
620 giờ |