| Giải trí |
Máy ảnh |
Có |
| Đặc tính máy ảnh |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
| Máy ảnh phụ |
Có, 2.0 Megapixels |
| Quay phim |
Có, 720p |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| FM Radio |
Có |
| Xem Tivi |
Không |
Ứng dụng Trò chơi |
Ghi âm |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Không |
| Ghi âm FM |
Không |
| Java |
Có |
| Kết nối tivi |
Không |
| Ứng dụng văn phòng |
Không |
| Mô tả |
|
| Ứng dụng khác |
|
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
Không hỗ trợ |
| Tải nhạc |
Không |
| Loa ngoài |
Có |
| Báo rung |
Không |
| Jack tai nghe |
3.5 mm |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
16/32/64 GB, CPU: 1 GHz dual-core |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có |
| Hỗ trợ tối đa |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
Danh bạ Tin nhắn Email |
Danh bạ |
1000 số |
| Tin nhắn |
Email, Push Mail, IM, RSS |
| Email |
|
| Kết nối dữ liệu |
Băng tần |
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 850/900/1900/2100 |
| Mạng di động |
|
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| 3G |
HSDPA, 21 Mbps; HSUPA |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |
| Bluetooth |
Có, V2.1 với A2DP |
| USB |
Có |
| Màn hình |
Loại màn hình |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
10.1 inches |
| Độ phân giải |
800 x 1280 pixels |
| Cảm ứng |
Có |
| Chức năng cảm ứng |
|
| Thông tin chung |
Hệ điều hành |
Android OS, v3.0 (Honeycomb) |
| Bàn phím Qwerty |
Không |
| Kích thước |
256.6 x 172.9 x 8.6 mm |
| Trọng lượng |
595 gam |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Pin |
Pin |
Pin chuẩn Li-Po 6800 mAh |
| Thời gian thoại |
Đang cập nhật |
| Thời gian chờ |
Đang cập nhật |