| Giải trí |
Máy ảnh |
Có |
| Đặc tính máy ảnh |
8.0 MP (3264x2448 pixels), Lấy nét tự động, LED flash
Nhận diện khuôn mặt |
| Máy ảnh phụ |
Không |
| Quay phim |
HD 720p@25fps |
| Nghe nhạc |
MP3, WMA, WAV, AAC+ |
| FM Radio |
Có |
| Xem Tivi |
Không |
Ứng dụng Trò chơi |
Ghi âm |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Ghi âm FM |
Không |
| Java |
Có |
| Kết nối tivi |
Không |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Mô tả |
Xem file văn bản |
| Ứng dụng khác |
- La bàn số
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Tích hợp mạng xã hội
- Lịch tổ chức
- Xem tài liệu
- Adobe Flash 10.1
- Ghi âm/Quay số bằng giọng nói |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
64 âm sắc, MP3, WAV, Midi |
| Tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Báo rung |
Có |
| Jack tai nghe |
3.5 mm audio jack |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
512 MB RAM, 1 GB ROM, CPU: Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có |
| Hỗ trợ tối đa |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
Danh bạ Tin nhắn Email |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Email |
Có |
| Kết nối dữ liệu |
Băng tần |
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/1900/2100 |
| Mạng di động |
|
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
236.8 Kbps |
| 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth |
Có |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| Màn hình |
Loại màn hình |
AMOLED 16 triệu màu |
| Kích thước |
4.1 inches |
| Độ phân giải |
480 x 800 pixels |
| Cảm ứng |
Có |
| Chức năng cảm ứng |
- Dell Stage UI
- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình
- Cảm biến tự tắt màn hình
- Cảm ứng đa điểm |
| Thông tin chung |
Hệ điều hành |
Android OS, v2.2 (Froyo) |
| Bàn phím Qwerty |
Không |
| Kích thước |
121 x 64 x 12.9 mm |
| Trọng lượng |
164 g |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Pin |
Pin |
Pin chuẩn Li-Ion, 1420 mAh |
| Thời gian thoại |
4 giờ |
| Thời gian chờ |
250 giờ |