| Giải trí |
Máy ảnh |
Có |
| Đặc tính máy ảnh |
5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
Lấy nét tự động, LED flash |
| Máy ảnh phụ |
Có |
| Quay phim |
WVGA@30fps |
| Nghe nhạc |
MP3, WAV, WMA, eAAC+ |
| FM Radio |
Không |
| Xem Tivi |
Có |
Ứng dụng Trò chơi |
Ghi âm |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Không |
| Ghi âm FM |
Không |
| Java |
MIDP 3.0 |
| Kết nối tivi |
Không |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Mô tả |
Soạn thảo văn bản |
| Ứng dụng khác |
Flash Lite
Lọc tiếng ồn với mic chuyên dụng
Google Search, Maps, Gmail
YouTube, Google Talk, Picasa integration
Facebook and Twitter integration |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
MP3, Midi, WAV |
| Tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Báo rung |
Có |
| Jack tai nghe |
3.5 mm |
| Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
400 MB, RAM: 384 MB, CPU: Qualcomm MSM8255 Snapdragon 1 GHz processor |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có |
| Hỗ trợ tối đa |
MicroSD (T-Flash) 32 GB |
Danh bạ Tin nhắn Email |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS/Instant Messaging |
| Email |
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail |
| Kết nối dữ liệu |
Băng tần |
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 850/900/1900/2100 |
| Mạng di động |
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline |
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth |
Có, V2.1 với A2DP |
| USB |
Micro USB |
| Màn hình |
Loại màn hình |
LED LCD 16 triệu màu |
| Kích thước |
4.2 inches |
| Độ phân giải |
480 x 854 Pixels |
| Cảm ứng |
Có |
| Chức năng cảm ứng |
Cảm ứng điện dung, đa điểm
Điều khiển chơi game cảm ứng
Timescape UI
Cảm biến tự động xoay màn hình
Cảm biến tự động turn-off |
| Thông tin chung |
Hệ điều hành |
Android 2.3 |
| Bàn phím Qwerty |
Có |
| Kích thước |
119 x 62 x 16 mm |
| Trọng lượng |
175 gram |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Kiểu dáng |
Trượt |
| Pin |
Pin |
Pin Li-Ion BST-41 1500 mAh |
| Thời gian thoại |
8 giờ |
| Thời gian chờ |
400 giờ |